Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "máy in" (1)
máy in

Tiếng Anh
Danh từprinter
máy in bị hỏng
printer is malfunctioning
Từ liên quan "máy in" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "máy in" (1)
máy in bị hỏng
printer is malfunctioning
